Báo giá vật tư thạch cao Boral

Vietnamarch.ltd@gmail.com - since 2002 . Hotline : 0918248297

Trần Thạch Cao

Trần thạch cao là một thành tố cấu thành nên không gian,
một trong những yếu tố quyết định xác lập gu thẩm mỹ,
kiến trúc của gia chủ...
Trần Thạch Cao

Vách thạch cao

Giải pháp phân chia không gian linh hoạt,
nhanh chóng, giá thành thấp...
Vách thạch cao

Thi công thạch cao

Một sản phẩm hoàn hảo phải được thực hiện bới nhà thầu
chuyên nghiệp và tận tâm...

Thi công thạch cao

Thi công sơn bả

Sơn bả quyết dịnh lớn đến giá trị thẩm mỹ của công trình.
Việc thi công sơn bả cần được
thực hiện bới các nhà thấu kinh nghiệm.
Thi công sơn bả

Lắp đặt điện nước

Điện nước chìm bên trong nhưng quyết định sự tiện nghi sinh hoạt,
thuận tiện trong hành vi sống...
Lắp đặt điện nước

Báo giá vật tư

luôn được cập nhật sau 5 phút
khi có bất kỳ sự biến động thị trường.
Báo giá vật tư

Đèn trần

Cung cấp giải pháp đồng bộ và toàn diện
về âm thanh và ánh sáng trong không gian nội thất...

Đèn trần

Loa trần

Cung cấp giải pháp đồng bộ và toàn diện
về âm thanh và ánh sáng trong không gian nội thất...

Loa trần

Báo giá vật tư thạch cao Boral

Báo giá vật tư thạch cao Boral : Liên hệ 0918248297 để được dịch vụ tốt nhất

thach cao boral

Vietnamarch xin trân trọng gửi tới quý khách hàng báo giá vật tư thạch cao bao gồm : Tấm thạch cao và khung xương thạch cao như sau:

 

STT

Tên sản phầm

Quy cách sản phẩm

Giá trước thuế

Thuế suất VAT

Giá thanh toán kho Hà Nội có VAT

Giá thanh toán nhà máy Hiệp Phước co VAT

1

NHÓM TẤM THẠCH CAO

 

 

 

 

 

1.1

Tấm Tiêu chuẩn

 

 

 

 

 

 

Tấm chuẩn Lagyp MINI

1210 x 1816 x 8 (SE)

66,364

10%

89,663

73,000

 

Tấm StandardCore 9 mm

1210 x 2420 x 09 (SE)

94,364

10%

115,109

98,800

 

Tấm StandardCore 9 mm

1220 x 2440 x 09 (TE)

94,545

10%

115,468

99,000

 

StandardPlus 9mm

1220 x 2440 x 09 (SE)

100,000

10%

124,204

110,000

 

Tấm StandardCore 12.5 mm

1220 x 2440 x 12.5 (SE)

120,909

10%

153,500

133,000

 

Tấm StandardCore 12.5 mm

1220 x 2440 x 12.5 (TE)

122,727

10%

155,500

135,000

 

Tấm StandardCore 15 mm

1200 x 2400 x 15 (TE)

172,727

10%

218,484

190,000

1.2

Tấm Kỹ thuật

 

 

 

 

 

 

Tấm Heatbloc

1210 x 2420 x 09 (SE)

122,727

10%

149,204

135,000

 

Tấm MoistBloc 9 mm

1210 x 2420 x 09 (SE)

128,182

10%

157,204

143,000

 

Tấm MoistBloc 9 mm

1220 x 2440 x 09 (TE)

130,000

10%

158,360

144,000

 

Tấm MoistBloc 12.5 mm

1220 x 2440 x 12.5 (TE)

168,182

10%

210,900

185,000

 

Tấm MoistBloc 15 mm

1220 x 2440 x 15 (TE)

272,727

10%

330,684

300,000

 

Tấm Moist-FireBloc15 mm

1200 x 2400 x 15 (TE)

354,545

10%

422,484

390,000

 

Tấm FireBloc 12.5 mm

1220 x 2440 x 12.5 (TE)

200,000

10%

248,600

220,000

 

Tấm FireBloc 15 mm

1220 x 2440 x 15 (TE)

263,636

10%

327,700

290,000

 

Tấm Multistop 15mm

1220 x 2440 x 15(TE)

290,909

10%

345,623

320,000

 

Tấm ShaftLiner 25 mm

600 x 2400 x 25(SE)

272,727

10%

318,150

300,000

 

Tấm EchoBloc lỗ tròn 12 mm

1200 x 2400 x 12 (TE)

453,636

10%

516,465

499,000

1.3

Tấm Trang trí

 

 

 

 

 

 

Tấm tiru chuẩn nhỏ 9 mm

605 x 1210 x 9

22,955

10%

 

26,000

 

Tấm trang trí_Nano Gyptex

300 x  600  x 9.5

13,727

10%

16,810

15,100

 

Tấm trang trí_Diamond

605 x 1210 x 9

28,182

10%

34,765

31,000

 

Tấm trang trí_Pearl

605 x 1210 x 9

28,182

10%

34,765

31,000

 

Tấm trang trí_Plankton

605 x 1210 x 9

28,636

10%

35,270

31,500

 

Tkấm PVC Gunny

605 x 1210 x 9

35,455

10%

42,846

39,001

 

Tâm PVC Casper

606 x 1210 x 9

35,455

10%

42,821

39,001

 

Tấm PVC Condado

607 x 1210 x 9

33,637

10%

40,821

37,001

 

Tấm PVC Palazao

608 x 1210 x 9

33,637

10%

40,821

37,001

 

Tấm Echobloc tile lỗ vuông SE

603 x 603 x 9.5

144,545

10%

 

159,000

 

Tấm Echobloc tile lỗ tròn TE

300 x 600 x 9.5

140,000

10%

 

154,000

1.4

Lỗ thông trần

 

 

 

 

 

 

Tấm thông trần ZerveBoard Std

450 x 450 x 9

186,364

10%

213,200

205,000

 

Tấm thông trần ZerveBoard Std

600 x 600 x 9

245,455

10%

280,800

270,000

 

Tấm thông trần ZerveBoard Moist

450 x 450 x 9

195,455

10%

223,600

215,000

 

Tấm thông trần ZerveBoard Moist

600 x 600 x 9

268,182

10%

306,800

295,000

2

BỘT XỬ LÝ MỐI NỐI

 

 

 

 

 

 

Bột xử lý mối nối EasyJoint 90

20 Kg

107,273

10%

129,800

118,000

 

Bột Ready Mix

28 Kg

236,364

10%

286,000

260,000

 

Bột Ready Mix

5,4 Kg

68,182

10%

82,500

75,000

3

PHỤ KIỆN LAGYP

 

 

 

 

 

 

Khóa lirn kết Connect Clip

51.5 x 36 x 0.8, 40PC/PK

68,182

10%

75,750

75,000

 

Lirn kết đa năng Smart Connector

34 x 90 x 13 x 0.5, 50PC/PK

150,000

10%

166,650

165,000

 

Lirn kết góc Cross Clip

34 x 28 x 13 x 0.5, 50PC/PK

95,455

10%

106,050

105,000

 

Ty treo Hangerwire

4 x 2100, 40PC/PK

234,545

10%

260,580

258,000

 

Móc treo Bold Angle

100PC/PK

74,545

10%

82,820

82,000

 

Tắc kr Expansion Bolt

100PC/PK

100,000

10%

111,100

110,000

 

Tăng đơ Fix Spring

28 x 19.2 x 30 x 0.5, 40PC/PK

207,273

10%

230,280

228,000

 

Ty móc Hookwire

40PC/PK

68,182

10%

75,750

75,000

 

Thanh co giãn Control Joint

30 x 30 x 3000 x 0.42

236,364

10%

262,600

260,000

 

Thanh viền góc ngoài Ext. Bead

30 x 30 x 3000 x 0.4

36,364

10%

40,400

40,000

 

Thanh viền góc trong Int. Bead

30 x 30 x 3000 x 0.4

36,364

10%

40,400

40,000

 

Thanh viền trần Shadow Line

10 x 10 x 30 x 3000 x 0.4

36,364

10%

40,400

40,000

 

Thanh viền tường Stopping Bead

10 x 30 x 3000 x 0.42

36,364

10%

40,400

40,000

 

Băng giấy

Paper tape 50mm x 75m

61,818

10%

68,680

68,000

 

Băng kim loại Metal Tape

Metal corner tape 50mm x 30m

255,000

10%

283,305

280,500

 

Đai lirn kết Wall Lining

180x30x0.7mm, 20pc/PK

90,909

10%

101,000

100,000

3

KHUNG XƯƠNG KIM LOẠI

3.1

Khung trần nổi

3.1.1

Khung trần nổi - FireLockTee

 

Trần nổi Firelock T.chính_HL

3660 x 24 x 38

34,545

10%

42,230

41,000

 

Trần nổi Firelock T.phụ dài_HL

1220 x 24 x 28

10,182

10%

12,566

12,200

 

Trần nổi Firelock T.phụ ngắn_HL

610 x 24 x 28

5,364

10%

6,283

6,100

 

Trần nổi Firelock T.góc_HL

3660 x 24 x 24

20,727

10%

24,308

23,600

 

Firelocktee_Thanh viền trần nổi

3050 x 20 x10x14

31,818

10%

36,050

35,000

3.1.2

Khung trần nổi  LaGyp-SupraTee

 

Trần nổi SupraTee T.chính_HL

3660 x 24 x 30

48,727

10%

55,208

53,600

 

Trần nổi SupraTee T.phụ dài _HL

1220 x 24 x 30

16,182

10%

18,334

17,800

 

Trần nổi SupraTee T.phụ ngắn_HL

610 x 24 x 30

8,364

10%

9,476

9,200

 

Trần nổi SupraTee T.góc_HL

3660 x 24 x 24

33,455

10%

37,904

36,800

3.2

Khung trần chum

3.2.1

Thanh Trần chum - SupraCeil

 

Tr.chìm SupraCeil_Thanh C

15 x 37 x 4000 x 0.5

49,364

10%

54,300

54,300

 

Tr.chìm SupraCeil_Thanh góc

20 x 20 x 2400 x 0.5

15,000

10%

16,500

16,500

3.2.2

Khung trần chum Boral Proflex

 

 

 

 

 

 

Thanh xương cá Proflex

24 x 28 x 3660 x 0.8

 

 

 

 

 

Thanh U gai

14 x 35 x 4000 x 0.35

24,545

10%

27,810

27,000

 

Thanh V góc

20 x 20 x 4000 x 0.32

12,727

10%

14,935

14,500

3.2.3

Thanh Trần chum - XtraFlex

 

 

 

 

 

 

Tr.chìm XtraFlex_Thanh chính

26 x 24 x 3660 x 0.65

40,000

10%

45,320

44,000

 

Tr.chìm XtraCeil_Thanh C

14 x 35 x 4000 x 0.35

24,545

10%

27,810

27,000

 

Trần chum_Thanh góc

20 x 20 x 4000 x 0.32

12,727

10%

14,420

14,000

3.2.4

Thanh Trần chum - PTCeil

 

 

 

 

 

 

Tr.chìm PTCeil-Thanh C

14 x 35 x 4000 x 0.32

18,364

10%

20,806

20,200

 

Trần chum_Thanh góc

20 x 20 x 4000 x 0.32

12,273

10%

13,905

13,500

3.2.5

Thanh Trần chum -SupraFlex

 

 

 

 

 

 

SupraFlex_Thanh xương cá

20x37x3660x0.8

71,818

10%

81,370

79,000

 

SupraCeil_Thanh C

15x37x4000x0.5

49,364

10%

55,929

54,300

 

SupraCeil_Thanh góc

20x20x2400x0.5

15,000

10%

16,995

16,500

3.3

Khung vách ngăn

 

 

 

 

 

3.3.1

Thanh vách ngăn - PT

 

 

 

 

 

 

PTWall_Thanh đứng  S51

51 x 35 x 2800 x 0.42

24,273

10%

26,700

26,700

 

PTWall_Thanh ngang T53

53 x 30 x 2800 x 0.42

22,545

10%

24,800

24,800

 

PTWall_Thanh đứng  S64

64 x 35 x 2800 x 0.42

31,818

10%

35,000

35,000

 

PTWall_Thanh ngang T66

66 x 30 x 2800 x 0.42

29,818

10%

32,800

32,800

 

PTWall_Thanh đứng  S76

76 x 35 x 2800 x 0.42

34,182

10%

37,600

37,600

 

PTWall_Thanh ngang T78

78 x 30 x 2800 x 0.42

31,273

10%

34,400

34,400

3.3.2

Thanh vách ngăn XtraWall

 

 

 

 

 

 

XtraWall_Thanh đứng S51

51x35x3000x0.45

36,727

10%

41,612

40,400

 

XtraWall_Thanh ngang T53

53x30x3000x0.45

32,364

10%

36,668

35,600

 

XtraWall_Thanh đứng S64

64x35x3000x0.45

40,727

10%

46,144

44,800

 

XtraWall_Thanh ngang T66

66x30x3000x0.45

36,182

10%

40,994

39,800

 

XtraWall_Thanh đứng S76

76x35x3000x0.45

44,182

10%

50,058

48,600

 

XtraWall_Thanh ngang T78

78x30x3000x0.45

39,909

10%

45,217

43,900

3.3.3

Thanh vách ngăn - SupraWall

 

 

 

 

 

 

SupraWall_Thanh đứng  S51

51 x 35 x 3000 x 0.5

64,545

10%

73,130

71,000

 

SupraWall_Thanh ngang T53

53 x 30 x 3000 x 0.5

56,364

10%

63,860

62,000

 

SupraWall_Thanh đứng  S64

64 x 35 x 3000 x 0.5

70,909

10%

80,340

78,000

 

SupraWall_Thanh ngang S66

66 x 30 x 3000 x 0.5

61,818

10%

70,040

68,000

 

SupraWall_Thanh đứng  S76

76 x 35 x 3000 x 0.5

77,273

10%

87,550

85,000

 

SupraWall_Thanh ngang T78

78 x 30 x 3000 x 0.5

68,182

10%

77,250

75,000

 

SupraWall_Thanh đứng  S92

92 x 35 x 3000 x 0.5

84,545

10%

95,790

93,000

 

SupraWall_Thanh ngang T94

94 x 30 x 3000 x 0.5

77,273

10%

87,550

85,000

 

SupraWall_Thanh đứng  S102

102 x 35 x 3000 x 0.5

89,091

10%

100,940

98,000

 

SupraWall_Thanh ngang T104

104 x 30 x 3000 x 0.5

83,636

10%

94,760

92,000

 

Báo giá có hiệu lực từ ngày 01/01/2013.


Vietnamarch luôn luôn khẳng định về chất lượng dịch vụ và cam kết bảo hành tốt với tất cả sản phẩm của mình.

 

Rất mong nhận được sự hợp tác từ quý khách hàng và quý công ty!


Mọi chi tiết xin liên hệ:

Công ty TNHH Vietnamarch


Địa chỉ: Số 61 - Nguyễn Xiển - Thanh Xuân - TP. Hà Nội
ĐT: 04.22434597 - Hotline: 
09182.48297 Email: This email address is being protected from spambots. You need JavaScript enabled to view it.



Dự án mới

Dịch vụ

Thi công trần thạch cao tại Hưng Yên

Thi công lắp dựng trần vách thạch cao tại Hưng Yên, Hải Dươn

Bán, phân phối bột thạch cao

Bán và phân phối bột thạch cao các loại cho thị trường trong

Báo giá vật tư thạch cao Boral

Báo giá vật tư thạch cao Boral : Liên hệ 0918248297 để được

Bột thạch cao

Sản xuất, phân phối, bán buôn bột thạch cao : Liên hệ 091824

Báo giá vật tư thạch cao Vĩnh Tường

  Báo giá vật tư thạch cao Vĩnh Tường : Chúng tôi

Báo giá thạch cao Thanh Bình TBC

Báo giá thạch cao Thanh bình TBC : bao gồm tấm thạch ca

Báo giá chi tiết thi công trần thạch cao

Báo giá chi tiết thi công trần thạch cao thông thường.  

Báo giá chi tiết thi công trần thạch cao giá rẻ

Báo giá chi tiết thi công trần thạch cao giá rẻ. Để đáp ứng

Gói phổ thông

Đèn trần

Gói cao cấp

Loa trần

Các dự án đã hoàn thành

Thi công trần thạch cao nhà ống 3 tầng nhà chị Oanh - Hưng Yên
Thi cong Eurowindow Multi Complex
Thi công thạch cao dự án lotte center
Thi công trần thạch cao Time city
Thi công tran thạch cao Royal city
Dự án thạch cao chung cư Thăng Long - Yên Hòa
Dự án Trần thạch cao chung cư N04 Hoàng Đạo Thúy
Chung cư DreamTown - Nhà Chị Hoàn
Dự án Trần thạch cao chung cư Mỹ Đình Plaza
Dự án thạch cao chung cư The Pride
Dự án Trần thạch cao chung cư Hapulico Complex
Chung cư Trung Kính Complex - Chị Hậu Anh Nam
Chung cư FLC - Nhà A Xuân
Dự án Chung cư 165 Thái Hà - nhà anh Trung
  • 1
  • 2
CONSTRUCTION DODGE SWEETS ENR ARsm GSsm

Công ty TNHH Vietnamarch

Email: Vietnamarch.ltd@gmail.com

Tel : 04.22434597

Hotline : 0918248297